

| [INT CF-] Syra Mensdorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] Koepp Wormeldange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 3 | 4 | 11 | 2 | 0.0% |
| Syra Mensdorf |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Syra Mensdorf |
| Chủ - Khách |
|---|
| Syra MensdorfProgres Niedercorn |
| FC Schifflange 95Syra Mensdorf |
| Syra MensdorfF91 Dudelange |
| FC Berdenia BerbourgSyra Mensdorf |
| Syra MensdorfFC Marisca Mersch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 19-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D2 | 02-06-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 06-10-24 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 28-10-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Koepp Wormeldange |
| Chủ - Khách |
|---|
| UNA StrassenKoepp Wormeldange |
| Koepp WormeldangeAvenir Beggen |
| Koerich-SimmernKoepp Wormeldange |
| Union Mertert-WasserbilligKoepp Wormeldange |
| Koepp WormeldangeHamm RM Benfica FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 21-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 28-10-18 | 5 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 29-10-17 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Syra Mensdorf |
| Koepp Wormeldange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Syra Mensdorf |
| Koepp Wormeldange |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||