

| [INT CF-] TSV Schott Mainz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Engers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
| TSV Schott Mainz |
| Chủ - Khách |
|---|
| TSV Schott MainzEngers |
| EngersTSV Schott Mainz |
| TSV Schott MainzEngers |
| EngersTSV Schott Mainz |
| TSV Schott MainzEngers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 22-03-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 07-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 16-11-22 | 2 - 4 (1 - 3) | 9 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | B | 0.86 | 1.00 | 0.84 | B | T |
| GER OBW | 26-04-19 | 1 - 5 (0 - 3) | 2 - 1 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | T | 0.78 | 0.50 | 0.98 | T | T |
| GER OBW | 05-10-18 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| TSV Schott Mainz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER Reg | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.22 | -0.22 | -0.68 | B | 0.99 | -1 | 0.77 | B | X |
| GER Reg | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.26 | -0.28 | H | 0.92 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| GER Reg | 22-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.26 | -0.36 | T | -0.99 | 0.5 | 0.75 | T | X |
| GER Reg | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.26 | -0.57 | H | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | X |
| GER Reg | 08-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | -0.57 | -0.26 | -0.32 | B | 0.93 | 0.75 | 0.77 | B | T |
| GER Reg | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER Reg | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.77 | -0.20 | -0.15 | B | 0.86 | 1.5 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
| Engers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-11-25 | 3 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 25-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 17-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 11-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-10-25 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TSV Schott Mainz |
| TSV Schott Mainz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||