So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.82
0.90
2.25
0.90
2.25
3.25
2.86
Live
0.85
0.5
-0.97
0.99
2.25
0.87
1.87
3.25
3.85
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.17
3.5
0.03
1.03
12.00
23.00
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
-0.97
2.5
0.78
2.20
3.25
3.10
Live
0.85
0.5
0.95
0.97
2.25
0.82
1.85
3.40
4.00
Run
0.82
0
0.97
-0.14
3.5
0.08
1.01
51.00
201.00
Mansion88Sớm
0.72
0
-0.96
0.93
2.25
0.83
2.30
3.15
2.74
Live
0.62
0.25
-0.78
0.97
2.25
0.85
1.89
3.20
3.60
Run
0.83
0
-0.99
-0.13
3.5
0.03
1.04
7.00
53.00
188betSớm
-0.99
0.25
0.83
0.91
2.25
0.91
2.25
3.25
2.86
Live
0.86
0.5
-0.96
-0.96
2.25
0.84
1.87
3.25
3.85
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.16
3.5
0.04
1.03
12.00
23.00
SbobetSớm
0.78
0
-0.96
0.98
2.25
0.82
2.35
2.92
2.68
Live
0.67
0.25
-0.83
1.00
2.25
0.82
1.87
3.12
3.75
Run
0.85
0
0.99
-0.25
3.5
0.11
1.04
7.80
32.00

Bên nào sẽ thắng?

Sport Boys
ChủHòaKhách
Sport Huancayo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sport BoysSo Sánh Sức MạnhSport Huancayo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[PERU Liga 1-13] Sport Boys
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
82246981325.0%
4220518750.0%
4004180180.0%
611428416.7%
[PERU Liga 1-15] Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
821581271525.0%
42025461250.0%
4013381140.0%
621377733.3%

Thành tích đối đầu

Sport Boys            
Chủ - Khách
Sport BoysSport Huancayo
Sport HuancayoSport Boys
Sport BoysSport Huancayo
Sport HuancayoSport Boys
Sport HuancayoSport Boys
Sport BoysSport Huancayo
Sport HuancayoSport Boys
Sport BoysSport Huancayo
Sport HuancayoSport Boys
Sport HuancayoSport Boys
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER L105-10-252 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.47-0.31-0.34T0.870.250.95TT
PER L118-05-251 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.69-0.24-0.20B0.791.00-0.97HX
PER L114-07-242 - 1
(0 - 0)
10 - 5-0.53-0.32-0.27T0.880.500.88TT
PER L127-01-241 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.74-0.23-0.16B0.92-0.800.90TX
PER L122-10-231 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.70-0.22-0.17B-0.98-0.800.86TX
PER L104-06-231 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.35-0.29-0.47T0.94-0.250.88TX
PER L129-10-223 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.74-0.22-0.16B0.90-0.800.92BT
PER L103-07-222 - 3
(1 - 1)
1 - 1-0.33-0.29-0.49B-0.97-0.250.79BT
PER L129-08-211 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.44-0.33-0.35H-0.970.250.79TX
PER L123-05-210 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.48-0.30-0.34T0.840.250.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Sport Boys            
Chủ - Khách
Sporting CristalSport Boys
CiencianoSport Boys
Sport BoysUCV Moquegua
Alianza LimaSport Boys
Sport BoysAtletico Grau
AD TarmaSport Boys
Sport BoysLos Chankas
Sport BoysEverton CD
Universitario De DeportesSport Boys
Sport BoysAlianza Atletico Sullana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER L115-03-263 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.75-0.21-0.15B0.811.25-0.99BH
PER L109-03-263 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.72-0.23-0.16B0.951.250.87BT
PER L101-03-260 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.66-0.26-0.18H0.9810.84TX
PER L121-02-261 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.76-0.22-0.12B0.821.251.00TX
PER L114-02-261 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.48-0.32-0.30T0.820.251.00TX
PER L107-02-261 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.65-0.26-0.20B-0.9910.81HX
PER L131-01-261 - 1
(0 - 1)
1 - 3-0.55-0.30-0.27H0.830.50.99TX
INT CF25-01-262 - 3
(1 - 0)
7 - 1-0.48-0.29-0.35B0.860.250.90BT
INT CF17-01-260 - 1
(0 - 0)
- ---T--
PER L116-11-250 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.45-0.32-0.34B0.960.250.86BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

Sport Huancayo            
Chủ - Khách
Sport HuancayoAD Tarma
UCV MoqueguaSport Huancayo
Sport HuancayoSporting Cristal
Los ChankasSport Huancayo
Sport HuancayoFC Cajamarca
Atletico GrauSport Huancayo
Sport HuancayoAlianza Lima
Sport HuancayoCusco FC
UTC CajamarcaSport Huancayo
FBC MelgarSport Huancayo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
PER L114-03-260 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.56-0.29-0.25-0.980.750.80X
PER L107-03-262 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.31-0.30-0.500.99-0.250.77T
PER L128-02-262 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.46-0.29-0.350.940.250.88T
PER L122-02-263 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.43-0.30-0.36-0.960.250.78T
PER L115-02-262 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.63-0.25-0.22-0.9610.78X
PER L107-02-260 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.49-0.34-0.27-0.960.50.78X
PER L130-01-261 - 2
(1 - 1)
5 - 1-0.40-0.30-0.420.9700.85T
PER L123-11-251 - 2
(0 - 1)
8 - 0-0.46-0.29-0.360.950.250.81T
PER L109-11-250 - 3
(0 - 0)
5 - 1-0.46-0.30-0.360.940.250.88T
PER L126-10-252 - 0
(1 - 0)
11 - 3-0.71-0.23-0.181.001.250.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Sport BoysSo sánh số liệuSport Huancayo
  • 6Tổng số ghi bàn12
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Sport Boys
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
Sport Huancayo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Sport Boys
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem0XemXem0XemXem7XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem
60060.0%Xem00.0%350.0%Xem
Sport Huancayo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem3XemXem1XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sport BoysThời gian ghi bànSport Huancayo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    2
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    4
    Bàn thắng H1
    3
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sport BoysChi tiết về HT/FTSport Huancayo
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
Sport BoysSố bàn thắng trong H1&H2Sport Huancayo
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sport Boys
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER L104-04-2026KháchDeportivo Garcilaso14 Ngày
PER L111-04-2026ChủFBC Melgar21 Ngày
PER L118-04-2026KháchAlianza Atletico Sullana28 Ngày
Sport Huancayo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
PER L104-04-2026ChủComerciantes Unidos14 Ngày
PER L111-04-2026KháchUTC Cajamarca21 Ngày
PER L118-04-2026ChủDeportivo Garcilaso28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 25.0%Thắng25.0% [2]
  • [2] 25.0%Hòa12.5% [2]
  • [4] 50.0%Bại62.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 25.0%Thắng0.0% [0]
  • [2] 25.0%Hòa12.5% [1]
  • [0] 0.0%Bại37.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.13 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+12.50% [1]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn12.50% [1]
  • [2] 25.00%Hòa12.50% [1]
  • [2] 25.00%Mất 1 bàn50.00% [4]
  • [2] 25.00%Mất 2 bàn+ 12.50% [1]

Sport Boys VS Sport Huancayo ngày 23-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.