

| [MEX Liga Premier Serie-] Agricultores FC Guasave |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 16 | 4 | 16.7% |
| [MEX Liga Premier Serie-] Estudiantes Tecos |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 11 | 12 | 66.7% |
| Agricultores FC Guasave |
| Chủ - Khách |
|---|
| Estudiantes TecosEnsenada FC |
| Estudiantes TecosEnsenada FC |
| Ensenada FCEstudiantes Tecos |
| Estudiantes TecosEnsenada FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 13-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| MEX LPS A | 11-04-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| MEX LPS A | 01-12-24 | 5 - 3 (1 - 2) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MEX LPS A | 12-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | B | 0.83 | 0.25 | 0.87 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Agricultores FC Guasave |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 18-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 10-01-26 | 7 - 2 (4 - 2) | 11 - 0 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | B | 0.84 | 1 | 0.86 | B | T |
| MEX LPS A | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LPS A | 14-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 02-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 26-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 11-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | T |
| MEX LPS A | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LPS A | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Estudiantes Tecos |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 23-01-26 | 4 - 3 (4 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 17-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| MEX LPS A | 09-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 3 | -0.61 | -0.27 | -0.28 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | ||
| MEX LPS A | 22-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 7 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | T | ||
| MEX LPS A | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | 0.88 | 0 | 0.94 | T | ||
| MEX LPS A | 07-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| MEX LPS A | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | 0.96 | -0.75 | 0.80 | X | ||
| MEX LPS A | 18-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | X | ||
| MEX LPS A | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | X | ||
| MEX LPS A | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
| Agricultores FC Guasave |
| Agricultores FC Guasave |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||