

| [SCO Lowland League-] Celtic B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 10 | 50.0% |
| [SCO Lowland League-] Cumbernauld Colts |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
| Celtic B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cumbernauld ColtsCeltic B |
| Cumbernauld ColtsCeltic B |
| Celtic BCumbernauld Colts |
| Celtic BCumbernauld Colts |
| Cumbernauld ColtsCeltic B |
| Celtic BCumbernauld Colts |
| Cumbernauld ColtsCeltic B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 01-08-25 | 3 - 3 (0 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LL | 25-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 26-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 02-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 22-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 10-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LL | 29-10-22 | 4 - 2 (2 - 2) | 5 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Celtic B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 23-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | T | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | X |
| SCO LL | 03-01-26 | 4 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 27-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 16-12-25 | 4 - 5 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.21 | -0.21 | -0.74 | T | 0.92 | -1.25 | 0.78 | B | T |
| SCO LL | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 06-12-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 22-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 01-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 24-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Cumbernauld Colts |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 24-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 23-12-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 13-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 21-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 04-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 01-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Celtic B |
| Celtic B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||