| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Polanka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Valasske Mezirici |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 23 | 4 | 16.7% |
| Polanka |
| Chủ - Khách |
|---|
| PolankaValasske Mezirici |
| PolankaValasske Mezirici |
| PolankaValasske Mezirici |
| Valasske MeziriciPolanka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-07-25 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CZE DFL | 14-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CZE DFL | 23-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CZE DFL | 11-09-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Polanka |
| Chủ - Khách |
|---|
| SSK BilovecPolanka |
| PolankaHlucin |
| Zlin BPolanka |
| PolankaTJ Start Brno |
| Unie HlubinaPolanka |
| PolankaSlovacko II |
| Hodonin SardicePolanka |
| Frydek-MistekPolanka |
| PolankaTrinec |
| BlanskoPolanka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE CFL | 16-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.32 | -0.28 | -0.55 | T | 0.89 | -0.5 | 0.81 | T | H |
| CZE CFL | 09-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.74 | -0.22 | -0.20 | B | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | X |
| CZE CFL | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE CFL | 25-10-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE CFL | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE CFL | 11-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE CFL | 08-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | T | 0.82 | 1.5 | 0.88 | T | X |
| CZE CFL | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE CFL | 27-09-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| Valasske Mezirici |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 7 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 17-08-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-08-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZEC | 26-07-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-07-25 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE DFL | 10-05-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 27-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 23-04-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 18-04-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 05-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Polanka |
| Polanka |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||