So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
-0.5
0.99
0.82
2.25
0.94
3.35
3.35
1.99
Live
-0.86
-0.5
0.70
0.93
2.5
0.89
4.25
3.60
1.70
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
4.5
0.01
1.01
14.00
16.00
BET365Sớm
0.80
-0.5
1.00
0.88
2.25
0.93
3.25
3.25
2.00
Live
0.90
-0.5
0.90
0.85
2.25
0.95
4.00
3.20
1.90
Run
-0.87
0
0.67
-0.13
4.5
0.07
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.74
-0.5
1.00
0.86
2.25
0.88
3.20
3.25
2.00
Live
-0.85
-0.5
0.67
0.72
2.25
-0.90
4.00
3.70
1.67
Run
0.98
0
0.86
-0.13
4.5
0.03
1.01
8.30
100.00
SbobetSớm
0.80
-0.5
-0.98
0.88
2.25
0.92
3.22
2.98
2.02
Live
0.90
-0.75
0.94
0.81
2.25
-0.99
4.39
3.36
1.68
Run
0.98
0
0.86
-0.24
4.5
0.10
1.11
6.80
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Samgurali Tskh
ChủHòaKhách
FC Iberia 1999 Tbilisi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Samgurali TskhSo Sánh Sức MạnhFC Iberia 1999 Tbilisi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga-6] Samgurali Tskh
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16637202621637.5%
842212814550.0%
82158187925.0%
6204813633.3%
[GEO Erovnuli Liga-1] FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16934231430156.3%
74308415257.1%
9504151015255.6%
64111241366.7%

Thành tích đối đầu

Samgurali Tskh            
Chủ - Khách
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D107-04-262 - 1
(2 - 0)
2 - 7-0.65-0.26-0.20B0.981.000.78HT
GEO D108-11-252 - 0
(0 - 0)
2 - 5---B---
GEO D129-08-250 - 1
(0 - 0)
0 - 5-0.27-0.32-0.57B0.94-0.500.76BX
GEO D111-05-252 - 1
(0 - 0)
8 - 2---B---
GEO D128-03-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.30-0.32-0.50H0.80-0.50-0.98BX
GEO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.31H0.800.500.90TX
GEO D130-09-243 - 4
(1 - 2)
2 - 11-0.35-0.29-0.48B0.95-0.250.87BT
GEO D101-06-241 - 2
(0 - 1)
5 - 7-0.55-0.27-0.28T0.830.50-0.99TT
GEO D115-04-242 - 3
(2 - 1)
5 - 5-0.33-0.28-0.49B-0.96-0.250.80BT
GEO D123-11-232 - 2
(2 - 0)
5 - 10-0.57-0.28-0.27H0.950.750.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Samgurali Tskh            
Chủ - Khách
Dinamo BatumiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFc Meshakhte Tkibuli
Samgurali TskhGagra Tbilisi
Samgurali TskhDinamo Tbilisi
Torpedo KutaisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhDila Gori
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
Samgurali TskhMerani Martvili
Spaeri FCSamgurali Tskh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D110-05-263 - 1
(2 - 0)
7 - 5-0.33-0.29-0.49B-0.98-0.250.82BT
GEO D106-05-263 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.61-0.27-0.22T0.850.750.91TT
GEO D102-05-262 - 0
(2 - 0)
10 - 5-0.49-0.29-0.32T0.800.25-0.96TX
GEO D125-04-261 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.32-0.31-0.48B0.92-0.250.84BT
GEO D121-04-266 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.57-0.29-0.25B0.760.51.00BT
GEO D117-04-260 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.39-0.32-0.44B0.9700.73BX
GEO D107-04-262 - 1
(2 - 0)
2 - 7-0.65-0.26-0.20B0.9810.78HT
GEO D103-04-262 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.30-0.30T0.920.50.84TT
INT CF26-03-263 - 2
(2 - 1)
- ---T--
GEO D116-03-264 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.42-0.30-0.40B0.8400.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
FC Iberia 1999 TbilisiTorpedo Kutaisi
Dila GoriFC Iberia 1999 Tbilisi
Fc Meshakhte TkibuliFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi RustaviFC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FCFC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo BatumiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiFc Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiDinamo Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D110-05-261 - 1
(1 - 1)
1 - 5-----
GEO D106-05-260 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.41-0.31-0.380.8100.95X
GEO D102-05-261 - 4
(1 - 2)
6 - 4-0.25-0.30-0.55-0.99-0.50.83T
GEO D126-04-262 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.25-0.31-0.540.91-0.50.85T
GEO D122-04-260 - 2
(0 - 2)
3 - 3-0.29-0.31-0.510.87-0.50.97X
GEO D118-04-260 - 3
(0 - 1)
6 - 5-----
GEO D111-04-262 - 2
(1 - 0)
8 - 3-0.70-0.24-0.161.001.250.76T
GEO D107-04-262 - 1
(2 - 0)
2 - 7-0.65-0.26-0.20B0.9810.78HT
GEO D103-04-261 - 2
(1 - 1)
1 - 2-0.25-0.29-0.580.83-0.750.93T
GEO D115-03-260 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.49-0.32-0.320.770.250.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%

Samgurali TskhSo sánh số liệuFC Iberia 1999 Tbilisi
  • 15Tổng số ghi bàn18
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.8
  • 22Tổng số mất bàn8
  • 2.2Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Samgurali Tskh
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Samgurali Tskh
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem2XemXem2XemXem8XemXem16.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
FC Iberia 1999 Tbilisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
650183.3%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Samgurali TskhThời gian ghi bànFC Iberia 1999 Tbilisi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    8
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Samgurali TskhChi tiết về HT/FTFC Iberia 1999 Tbilisi
  • 2
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    4
    4
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    1
    B/B
ChủKhách
Samgurali TskhSố bàn thắng trong H1&H2FC Iberia 1999 Tbilisi
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    5
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Samgurali Tskh
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D130-05-2026KháchDila Gori7 Ngày
GEO D113-06-2026ChủTorpedo Kutaisi21 Ngày
GEO D117-06-2026KháchDinamo Tbilisi25 Ngày
FC Iberia 1999 Tbilisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D130-05-2026ChủDinamo Batumi7 Ngày
GEO D113-06-2026ChủSpaeri FC21 Ngày
GEO D117-06-2026ChủFC Metalurgi Rustavi25 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 37.5%Thắng56.3% [9]
  • [3] 18.8%Hòa18.8% [9]
  • [7] 43.8%Bại25.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [4] 25.0%Thắng31.3% [5]
  • [2] 12.5%Hòa0.0% [0]
  • [2] 12.5%Bại25.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    1.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.44
  • TB mất điểm
    0.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Samgurali Tskh VS FC Iberia 1999 Tbilisi ngày 25-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.