| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-10] Bassecourt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 6 | 10 | 27 | 31 | 27 | 10 | 30.4% |
| 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 | 4 | 50.0% |
| 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 20 | 6 | 16 | 9.1% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 33.3% |
| [SWI Divison 2-3] FC Courtetelle |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 26 | 39 | 3 | 50.0% |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 13 | 23 | 2 | 63.6% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 16 | 5 | 36.4% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 11 | 50.0% |
| Bassecourt |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC CourtetelleBassecourt |
| BassecourtFC Courtetelle |
| BassecourtFC Courtetelle |
| FC CourtetelleBassecourt |
| FC CourtetelleBassecourt |
| BassecourtFC Courtetelle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 12-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 27-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 25-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 19-11-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bassecourt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 02-04-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | T |
| SUI LC | 29-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.29 | -0.43 | T | 0.98 | 0 | 0.84 | T | X |
| SUI LC | 22-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 22-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| FC Courtetelle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 04-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 01-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | X | ||
| SUI LC | 28-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-03-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | ||
| SUI LC | 22-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Bassecourt |
| Bassecourt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | FC Black Stars Basel | 6 Ngày |
| SUI LC | 26-04-2026 | Chủ | Concordia | 14 Ngày |
| SUI LC | 03-05-2026 | Khách | Besa Biel Bienne | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | FC Schotz | 6 Ngày |
| SUI LC | 26-04-2026 | Khách | FC Munsingen | 14 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Chủ | Zug 94 | 20 Ngày |

