

| [UKR First League-12] Nyva Ternopil |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 7 | 10 | 19 | 24 | 25 | 12 | 26.1% |
| 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | 12 | 14 | 27.3% |
| 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 13 | 13 | 9 | 25.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 14 | 66.7% |
| [UKR First League-9] Probiy Horodenka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 29 | 26 | 9 | 30.4% |
| 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | 13 | 12 | 33.3% |
| 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 12 | 13 | 7 | 27.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 16.7% |
| Nyva Ternopil |
| Chủ - Khách |
|---|
| Nyva TernopilProbiy Horodenka |
| Probiy HorodenkaNyva Ternopil |
| Nyva TernopilProbiy Horodenka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 05-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 18-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nyva Ternopil |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 20-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 01-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 26-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 19-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 18-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Probiy Horodenka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 27-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 09-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nyva Ternopil |
| Nyva Ternopil |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | FC Victoria Mykolaivka | 7 Ngày |
| UKR D2 | 08-04-2026 | Chủ | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 11 Ngày |
| UKR D2 | 12-04-2026 | Khách | FC Chernigiv | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 04-04-2026 | Chủ | Podillya Khmelnytskyi | 7 Ngày |
| UKR D2 | 08-04-2026 | Khách | FC Vorskla Poltava | 11 Ngày |
| UKR D2 | 12-04-2026 | Chủ | UCSA | 15 Ngày |

