

| [ENG FA WSL 2-5] Nottingham Forest Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | 13 | 5 | 44.4% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 8 | 3 | 10 | 25.0% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 10 | 3 | 60.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | 5 | 16.7% |
| [ENG FA WSL 2-10] Sunderland Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 16 | 9 | 10 | 22.2% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | 4 | 9 | 20.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 | 5 | 9 | 25.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | 2 | 0.0% |
| Nottingham Forest Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WNPL | 01-11-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WNPL | 29-09-19 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WNPL | 10-03-19 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WNPL | 21-10-18 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 08-01-12 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 25-09-11 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 07-11-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 22-08-10 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 09-05-10 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 30-08-09 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Nottingham Forest Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WLC | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | B | 0.92 | -2 | 0.78 | B | X |
| ENG LCHW | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | H | 0.81 | -0.5 | 0.89 | B | X |
| ENG LCHW | 10-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.51 | B | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | T |
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 0 - 8 | -0.30 | -0.30 | -0.55 | B | 0.88 | -0.5 | 0.82 | B | T |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WLC | 24-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
| Sunderland Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | X | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 28-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
| ENG WLC | 24-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 19-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Nottingham Forest Women |
| Nottingham Forest Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Khách | Charlton (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Chủ | Bristol Academy (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Sheffield United (W) | 49 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Chủ | Ipswich Town (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Chủ | Southampton (W) | 49 Ngày |

