

| [ICE Cup-] Knattspyrnufélag Austfjarða |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 8 | 33.3% |
| [ICE Cup-] UMF Sindri Hofn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | 6 | 33.3% |
| Knattspyrnufélag Austfjarða |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fjardabyggd LeiknirUMF Sindri Hofn |
| UMF Sindri HofnFjardabyggd Leiknir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 16-09-23 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE D2 | 08-07-23 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Knattspyrnufélag Austfjarða |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 14-02-26 | 5 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 30-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 17-08-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D2 | 13-08-25 | 6 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 09-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UMF Sindri Hofn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 08-03-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 01-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-02-26 | 4 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 13-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 07-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.56 | -0.24 | -0.35 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| LCE D3 | 30-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 24-08-25 | 3 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 20-08-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.61 | -0.23 | -0.28 | 0.83 | 0.75 | 0.93 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Knattspyrnufélag Austfjarða |
| Knattspyrnufélag Austfjarða |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LCB | 11-04-2026 | Khách | Tindastoll Sauda | 14 Ngày |
| ICE D2 | 02-05-2026 | Khách | UMF Selfoss | 35 Ngày |
| ICE D2 | 08-05-2026 | Chủ | Kari Akranes | 41 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LCB | 11-04-2026 | Chủ | FC Arbaer | 14 Ngày |