So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0
0.99
-0.99
2
0.79
2.55
3.05
2.78
Live
-0.97
0.25
0.85
-0.92
2
0.77
2.31
2.75
3.50
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
4.5
0.01
23.00
1.02
17.00
BET365Sớm
0.78
0
-0.97
1.00
2
0.80
2.45
2.88
2.75
Live
1.00
0.25
0.80
-0.98
2
0.77
2.25
2.87
3.10
Run
-0.54
0
0.40
-0.10
4.5
0.05
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.73
0
-0.93
1.00
2
0.78
2.43
2.85
2.79
Live
0.63
0
-0.75
-0.96
2
0.82
2.19
2.87
3.15
Run
0.94
0
0.96
-0.54
3.5
0.42
1.13
5.10
53.00
188betSớm
0.84
0
1.00
-0.98
2
0.80
2.55
3.05
2.78
Live
-0.99
0.25
0.91
-0.90
2
0.79
2.31
2.75
3.50
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.14
4.5
0.04
23.00
1.02
17.00
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.75
0.97
2
0.83
2.32
2.78
2.84
Live
0.98
0.25
0.90
-0.94
2
0.80
2.17
2.85
3.21
Run
-0.50
0
0.40
-0.22
4.5
0.12
1.12
5.50
34.00

Bên nào sẽ thắng?

El Mokawloon El Arab
ChủHòaKhách
Petrojet
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
El Mokawloon El ArabSo Sánh Sức MạnhPetrojet
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-27] El Mokawloon El Arab
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2131081523372714.3%
110657146250.0%
1034389132330.0%
622267833.3%
[EGY Premier League-17] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2151152325511723.8%
103521212141930.0%
112631113121718.2%
613257616.7%

Thành tích đối đầu

El Mokawloon El Arab            
Chủ - Khách
PetrojetEl Mokawloon El Arab
PetrojetEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabPetrojet
PetrojetEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabPetrojet
PetrojetEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabPetrojet
PetrojetEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabPetrojet
El Mokawloon El ArabPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D125-08-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.47-0.34-0.27B0.840.250.98BX
EGY Cup02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.51-0.34-0.28H0.980.500.78TX
EGY Cup13-02-211 - 3
(0 - 1)
5 - 4---B---
EGY D103-06-190 - 0
(0 - 0)
- -0.47-0.33-0.32H0.850.250.97TX
EGY D110-12-183 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.45-0.32-0.33T-0.990.250.87TT
EGY D105-04-181 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.43-0.34-0.35H-0.950.250.77TH
EGY D119-12-172 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.42-0.34-0.36T0.770.00-0.95TH
EGY D106-07-170 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.42-0.35-0.35H0.750.00-0.93HX
EGY D128-12-161 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.41-0.32-0.38T0.970.000.85TX
EGY D107-04-162 - 2
(0 - 2)
2 - 8-0.38-0.35-0.38H0.970.000.85HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

El Mokawloon El Arab            
Chủ - Khách
El Mokawloon El ArabAl Ahly SC
El Gouna FCEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabAl Masry
Wadi Degla SCEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabNBE SC
IsmailyEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabCeramica Cleopatra FC
EnppiEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabGhazl El Mahallah
Al Ahly SCEl Mokawloon El Arab
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D105-03-261 - 3
(0 - 1)
3 - 3-0.16-0.25-0.71B-0.95-10.77BT
EGY D123-02-261 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.38-0.38-0.31H0.750-0.88HT
EGY D119-02-261 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.34-0.33-0.41H-0.9300.75HX
EGY D105-02-260 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.40-0.35-0.33T0.740-0.93TX
EGY D130-01-260 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.31-0.36-0.42B0.79-0.25-0.97BX
EGY D122-01-261 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.29-0.34-0.45T0.97-0.250.91TT
EGY LC15-01-261 - 0
(1 - 0)
12 - 1-0.74-0.22-0.12T0.881.250.94TX
EGY LC12-01-261 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.52-0.33-0.28T0.940.50.82TT
EGY LC05-01-261 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.46-0.33-0.29H0.880.250.94TH
EGY LC30-12-250 - 3
(0 - 2)
4 - 5-0.31-0.32-0.49T0.79-0.5-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Petrojet            
Chủ - Khách
PetrojetTalaea EI-Gaish
Future FCPetrojet
PetrojetAl-Ittihad Alexandria
PharcoPetrojet
PetrojetEnppi
ZamalekPetrojet
PetrojetFuture FC
Pyramids FCPetrojet
PetrojetFuture FC
El Gouna FCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D105-03-261 - 2
(0 - 0)
1 - 6-0.42-0.34-0.360.740-0.93T
EGY D101-03-261 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.46-0.32-0.300.880.250.94X
EGY D125-02-261 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.37-0.35-0.360.8900.99X
EGY D119-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.30-0.35-0.430.83-0.250.99H
EGY D106-02-261 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.39-0.35-0.330.770-0.95T
EGY D128-01-262 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.65-0.26-0.181.0010.82X
EGY Cup20-01-261 - 1
(1 - 1)
1 - 1-0.42-0.37-0.360.7100.99H
EGY LC15-01-260 - 7
(0 - 5)
0 - 10-0.17-0.24-0.670.98-10.84T
EGY LC11-01-260 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.49-0.33-0.300.780.250.98X
EGY LC06-01-261 - 3
(0 - 1)
3 - 5-0.41-0.35-0.360.800-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

El Mokawloon El ArabSo sánh số liệuPetrojet
  • 13Tổng số ghi bàn16
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 9Tổng số mất bàn11
  • 0.9Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

El Mokawloon El Arab
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem5XemXem4XemXem11XemXem25%XemXem9XemXem45%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem0XemXem2XemXem8XemXem0%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem3XemXem8XemXem45%XemXem9XemXem45%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
El Mokawloon El Arab
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem6XemXem8XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem40%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem1XemXem5XemXem4XemXem10%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
623133.3%Xem233.3%350.0%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem6XemXem5XemXem45%XemXem9XemXem45%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem3XemXem4XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

El Mokawloon El ArabThời gian ghi bànPetrojet
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    7
    0 Bàn
    8
    10
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    8
    Bàn thắng H1
    9
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
El Mokawloon El ArabChi tiết về HT/FTPetrojet
  • 1
    2
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    3
    H/T
    7
    6
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    5
    1
    B/B
ChủKhách
El Mokawloon El ArabSố bàn thắng trong H1&H2Petrojet
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
El Mokawloon El Arab
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D106-04-2026KháchZED FC16 Ngày
EGY D109-04-2026ChủIsmaily19 Ngày
EGY D113-04-2026KháchNBE SC23 Ngày
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D106-04-2026KháchKahraba Ismailia16 Ngày
EGY D109-04-2026ChủZED FC19 Ngày
EGY D113-04-2026KháchTalaea EI-Gaish23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 14.3%Thắng23.8% [5]
  • [10] 47.6%Hòa52.4% [5]
  • [8] 38.1%Bại23.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng9.5% [2]
  • [6] 28.6%Hòa28.6% [6]
  • [5] 23.8%Bại14.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    1.10 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Hòa50.00% [5]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

El Mokawloon El Arab VS Petrojet ngày 21-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.