

| [AUS TSA Premier Championship-] Hobart City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | 9 | 50.0% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Taroona |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 22 | 8 | 10 | 50.0% |
| Hobart City FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| TaroonaHobart City FC |
| Hobart City FCTaroona |
| TaroonaHobart City FC |
| TaroonaHobart City FC |
| Hobart City FCTaroona |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 09-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 31-05-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 24-08-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.80 | -0.29 | 0.96 | T | T |
| TSA PC | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.13 | -0.16 | -0.83 | B | 0.85 | -2.00 | 0.91 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Hobart City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 13-06-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 30-05-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 23-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 02-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CUP | 26-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 18-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 11-04-26 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 13-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Taroona |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 13-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 29-05-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-05-26 | 10 - 0 (6 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-05-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 01-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.26 | -0.20 | -0.66 | 0.92 | -1 | 0.78 | T | ||
| TSA PC | 18-04-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 0 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 29-03-26 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 14-03-26 | 2 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hobart City FC |
| Hobart City FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||