

| [KOR Cup-] Cheongju Showking |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0 | 0.0% |
| [KOR Cup-] Seoul Yangcheon TNT |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | 33.3% |
| Cheongju Showking |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Cheongju Showking |
| Chủ - Khách |
|---|
| Jungnang Chorus Mustang FCCheongju Showking |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KFAC | 04-03-23 | 9 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Seoul Yangcheon TNT |
| Chủ - Khách |
|---|
| TNT FitogetherGeoje Citizen |
| TNT FitogetherYangju Citizen |
| Gyeongju KHNPTNT Fitogether |
| TNT FitogetherGoyang FC |
| TNT FitogetherGimhae Jaemics |
| Gimpo FCTNT Fitogether |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KFAC | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KFAC | 05-03-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| KFAC | 09-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| KFAC | 18-02-22 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KFAC | 07-03-21 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-05-20 | 4 - 5 (2 - 0) | - | -0.70 | -0.28 | -0.17 | 0.82 | 1 | 0.88 | T | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||