

| [ARFC-] Atenas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
| [ARFC-] Deportivo Rincon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | 6 | 16.7% |
| Atenas |
| Chủ - Khách |
|---|
| Deportivo RinconAtenas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 26-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Atenas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 19-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 12-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ARFC | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARG C | 27-03-26 | 4 - 2 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | B | 0.78 | 1.75 | 0.98 | B | T |
| ARFC | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 16-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ARFC | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARFC | 11-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Deportivo Rincon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARFC | 18-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 12-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 05-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ARG C | 21-03-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.81 | -0.22 | -0.12 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
| ARFC | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 12-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 05-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ARFC | 28-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Atenas |
| Atenas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||