

| [ROM Women's Cup-] FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 18 | 10 | 7 | 33.3% |
| [ROM Women's Cup-] FC Rapid 1923 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 9 | 15 | 83.3% |
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| R WSL | 21-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 18-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | H | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
| R WSL | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| R WSL | 22-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| R WSL | 07-12-25 | 12 - 0 (4 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 23-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | B | 0.81 | -0.5 | 0.95 | B | T |
| R WSL | 16-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | T | 0.75 | 2 | 0.95 | T | T |
| R WSL | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 05-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | T | 0.75 | 1 | 0.95 | T | X |
| R WSL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| FC Rapid 1923 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WROM C | 07-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| R WL | 23-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| R WL | 16-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| R WL | 21-09-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 19 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| R WL | 23-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| WROM C | 09-03-25 | 2 - 4 (1 - 3) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| WROM C | 16-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||