

| [Shandong Qilu Football Super League-6] Rizhao Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 15 | 13 | 6 | 44.4% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 5 | 66.7% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 | 33.3% |
| [Shandong Qilu Football Super League-11] Weifang Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | 11 | 11 | 33.3% |
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 13 | 0.0% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 11 | 9 | 4 | 60.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | 4 | 16.7% |
| Rizhao Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Weifang teamRizhao Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rizhao Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 30-05-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 23-05-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 16-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 03-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 25-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 16-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 09-11-25 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 25-10-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Weifang Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 19-06-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 30-05-26 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 23-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 17-05-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 05-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 25-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 08-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 04-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 27-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SD S | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rizhao Team |
| Rizhao Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SD S | 04-07-2026 | Chủ | Dongying Team | 7 Ngày |
| SD S | 11-07-2026 | Chủ | Yantai Team | 14 Ngày |
| SD S | 18-07-2026 | Khách | Jinan Lianhongjitang | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SD S | 04-07-2026 | Khách | Linyi Team | 7 Ngày |
| SD S | 11-07-2026 | Chủ | Zibo Team | 14 Ngày |
| SD S | 18-07-2026 | Khách | Liaocheng Team | 21 Ngày |

