

| [FIN Suomen Cup-] PoPo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 2 | 7 | 9 | 7 | 40.0% |
| [FIN Suomen Cup-] Mypa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 17 | 9 | 50.0% |
| PoPo |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| PoPo |
| Chủ - Khách |
|---|
| PoPoPK-37 Iisalmi |
| PoPoKuPS (Youth) |
| PoPoEdustus IPS |
| PoPoPoxyt B |
| PoPoPonnistus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 19-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN CUP | 08-05-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 27-04-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN CUP | 19-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 17-04-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mypa |
| Chủ - Khách |
|---|
| AtlantisMypa |
| KoPaMypa |
| Lahden ReipasMypa |
| MP MIKELIMypa |
| MypaGrIFK Kauniainen |
| VantaaMypa |
| Honka EspooMypa |
| MypaPEPO Lappeenranta |
| PuiuMypa |
| MypaHAPK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 18-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.63 | -0.24 | -0.29 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| FIN CUP | 11-04-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 21-09-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 14-09-25 | 9 - 0 (5 - 0) | 15 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 08-09-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | T | ||
| FIN D3 A | 03-09-25 | 1 - 6 (1 - 4) | 5 - 3 | -0.44 | -0.26 | -0.46 | 0.89 | 0 | 0.81 | T | ||
| FIN D3 A | 30-08-25 | 6 - 1 (4 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN D3 A | 16-08-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| PoPo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| PoPo |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 02-05-2026 | Khách | Union Plaani | 3 Ngày |
| FIN D3 A | 09-05-2026 | Chủ | HPS | 10 Ngày |
| FIN D3 A | 16-05-2026 | Chủ | Lahden Reipas | 17 Ngày |