

| [Iraq Stars League-10] Diala |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 10 | 9 | 9 | 34 | 27 | 39 | 10 | 35.7% |
| 13 | 4 | 6 | 3 | 13 | 11 | 18 | 13 | 30.8% |
| 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 16 | 21 | 9 | 40.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 50.0% |
| [Iraq Stars League-14] Al-Naft SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 8 | 10 | 9 | 24 | 25 | 34 | 14 | 29.6% |
| 14 | 5 | 5 | 4 | 13 | 10 | 20 | 12 | 35.7% |
| 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 15 | 14 | 15 | 23.1% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | 12 | 50.0% |
| Diala |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al-NaftDyala |
| Al-NaftDyala |
| DyalaAl-Naft |
| DyalaAl-Naft |
| Al-NaftDyala |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 09-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 10-04-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 20-03-11 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 04-12-10 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Diala |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al KarkhDyala |
| DyalaNaft Misan |
| DyalaNewroz SC(IRQ) |
| Al Qasim Sport ClubDyala |
| DyalaAL Najaf |
| ArbilDyala |
| AL MinaaDyala |
| DyalaAl Quwa Al Jawiya |
| DyalaAI Kahrabaa |
| Al ShortaDyala |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 13-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 09-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 31-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 27-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 23-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 18-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 13-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Naft SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al-NaftAl Gharraf |
| Al Quwa Al JawiyaAl-Naft |
| Al TalabaAl-Naft |
| Al-NaftAl Qasim Sport Club |
| Al-NaftAl Shorta |
| AI KahrabaaAl-Naft |
| Al-NaftAL Najaf |
| Al-NaftAl Karkh |
| BaghdadAl-Naft |
| ZakhoAl-Naft |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 09-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 30-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 25-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 17-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 13-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 06-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 22-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Diala |
| Diala |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 26-04-2026 | Khách | Al Zawraa | 5 Ngày |
| IRQ SL | 01-05-2026 | Chủ | Mosul FC | 10 Ngày |
| IRQ SL | 06-05-2026 | Chủ | Al Talaba | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 26-04-2026 | Khách | Mosul FC | 5 Ngày |
| IRQ SL | 01-05-2026 | Chủ | Zakho | 10 Ngày |
| IRQ SL | 06-05-2026 | Khách | Al Shorta | 15 Ngày |

