

| [BCU20 Women-] Sao Paulo U20 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 33.3% |
| [BCU20 Women-] Flamengo RJ U20 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 7 | 14 | 66.7% |
| Sao Paulo U20 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Flamengo RJ U20 (W)Sao Paulo U20 (W) |
| Sao Paulo U20 (W)Flamengo RJ U20 (W) |
| Flamengo RJ U20 (W)Sao Paulo U20 (W) |
| Sao Paulo U20 (W)Flamengo RJ U20 (W) |
| Flamengo RJ U20 (W)Sao Paulo U20 (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BCC U20 W | 19-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BCC U20 W | 04-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA WC U20 | 14-12-23 | 3 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BCC U20 W | 09-06-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 02-06-22 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sao Paulo U20 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BCC U20 W | 20-05-26 | 2 - 4 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BCC U20 W | 05-05-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BCC U20 W | 30-04-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BCC U20 W | 26-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BCC U20 W | 05-04-26 | 8 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BCC U20 W | 26-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BCC U20 W | 19-03-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 12-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BP C W | 09-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BP C W | 06-12-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Flamengo RJ U20 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BCC U20 W | 20-05-26 | 2 - 5 (2 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BCC U20 W | 05-05-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BCC U20 W | 30-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BCC U20 W | 26-04-26 | 2 - 2 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RCW U20 | 17-04-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 12 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BCC U20 W | 02-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BCC U20 W | 25-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BCC U20 W | 17-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BCC U20 W | 12-03-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA WC U20 | 28-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sao Paulo U20 Women |
| Flamengo RJ U20 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Sao Paulo U20 Women |
| Flamengo RJ U20 Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||