

| [AUT Landesliga-] TSV Grafenstein |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 11 | 50.0% |
| [AUT Landesliga-] SV Lendorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 50.0% |
| TSV Grafenstein |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| TSV Grafenstein |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 30-04-26 | 1 - 4 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 17-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 22-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 24-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 18-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 11-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS AC | 20-07-25 | 1 - 6 (0 - 4) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Lendorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 25-04-26 | 1 - 6 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 18-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 27-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 31-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 18-10-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 10-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.82 | -0.25 | 0.94 | X | ||
| AUS L | 30-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 08-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AUT CUP | 26-07-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.33 | -0.28 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | H | ||
| INT CF | 18-07-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| TSV Grafenstein |
| TSV Grafenstein |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||