

| [ENG FA WSL 2-3] Charlton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 12 | 6 | 4 | 31 | 21 | 42 | 3 | 54.5% |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 10 | 23 | 2 | 63.6% |
| 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 11 | 19 | 4 | 45.5% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
| [ENG FA WSL 2-] Leicester City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 20 | 0 | 0.0% |
| Charlton Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Leicester City (W)Charlton (W) |
| Charlton (W)Leicester City (W) |
| Leicester City (W)Charlton (W) |
| Charlton (W)Leicester City (W) |
| Charlton (W)Leicester City (W) |
| Leicester City (W)Charlton (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 02-05-21 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 13-12-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 23-02-20 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.27 | -0.39 | H | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | T |
| ENG LCHW | 17-11-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.59 | -0.26 | -0.30 | H | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | X |
| ENG LCHW | 11-05-19 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 02-12-18 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 02-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 26-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.22 | -0.27 | -0.66 | H | 0.74 | -1 | 0.96 | B | X |
| ENG LCHW | 29-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | B | 0.98 | 0.25 | 0.72 | B | T |
| ENG LCHW | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.76 | B | T |
| ENG LCHW | 15-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 18-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.17 | -0.27 | -0.71 | H | 0.91 | -1 | 0.79 | B | X |
| ENG LCHW | 15-02-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 10 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Leicester City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAWSL | 03-05-26 | 1 - 3 (1 - 3) | 2 - 13 | -0.07 | -0.12 | -0.95 | 0.94 | -2.5 | 0.76 | T | ||
| ENG FAWSL | 29-04-26 | 7 - 0 (4 - 0) | 8 - 0 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | 0.85 | 3 | 0.85 | T | ||
| ENG FAWSL | 26-04-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 10 - 2 | -0.72 | -0.25 | -0.19 | 0.96 | 1.25 | 0.74 | T | ||
| ENG FAWSL | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.23 | -0.26 | -0.66 | 0.75 | -1 | 0.95 | X | ||
| ENG FAWSL | 22-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 10 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | ||
| ENG FAWSL | 15-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.23 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
| ENG FAWSL | 13-02-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | T | ||
| ENG FAWSL | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 12 | -0.14 | -0.21 | -0.81 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | X | ||
| ENG FAWSL | 25-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 70%
| Charlton Women |
| Charlton Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

