

| [ICE Division 4-] RB Keflavik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 28 | 0 | 0.0% |
| [ICE Division 4-] KM Reykjavik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 26 | 6 | 33.3% |
| RB Keflavik |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| RB Keflavik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 1 - 7 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 25-08-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 22-08-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 18-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 11-08-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 8 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 28-07-25 | 5 - 1 (4 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 23-07-25 | 4 - 3 (2 - 3) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 05-07-25 | 5 - 3 (1 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 23-06-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 16-06-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| KM Reykjavik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCC | 29-03-26 | 1 - 8 (1 - 5) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 25-08-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 28-07-25 | 0 - 8 (0 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 23-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 16-07-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 30-06-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 23-06-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 18-06-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 05-04-24 | 12 - 0 (6 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 14-08-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RB Keflavik |
| RB Keflavik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||