

| [Indo D4-] Sumsar FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0.0% |
| [Indo D4-] Badai Pasifik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 50.0% |
| Sumsar FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sumsar FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tunas MudaSumsar FC |
| Sumsar FCCendrawasih FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Indo D4 | 30-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| Indo D4 | 29-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Badai Pasifik |
| Chủ - Khách |
|---|
| CenderawasihBadai Pasifik |
| YougwaBadai Pasifik |
| Badai PasifikPaniki |
| Badai PasifikSarmi Unated |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Indo D4 | 05-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Indo D4 | 02-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Indo D4 | 28-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Indo D4 | 26-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sumsar FC |
| Sumsar FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||