| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] UCSA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 11 | 50.0% |
| [INT CF-] FC Victoria Mykolaivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 16.7% |
| UCSA |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Victoria MykolaivkaUCSA |
| FC Victoria MykolaivkaUCSA |
| UCSAFC Victoria Mykolaivka |
| UCSAFC Victoria Mykolaivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 27-11-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 15-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| UCSA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 24-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 20-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 13-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | X |
| UKR D2 | 09-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| UKR D2 | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| FC Victoria Mykolaivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-02-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 28-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 02-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.18 | -0.28 | -0.69 | 0.84 | -1 | 0.86 | X | ||
| UKR D2 | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 19-10-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 14-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| UCSA |
| UCSA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | Chernomorets Odessa | 30 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | Metalurh Zaporizhya | 37 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | FC Inhulets Petrove | 44 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Chủ | FC Bukovyna chernivtsi | 30 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Khách | Metalist Kharkiv | 37 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Chủ | Nyva Ternopil | 44 Ngày |