| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [NOR Women's Cup-] Sandefjord Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 5 | 4 | 24 | 0 | 0.0% |
| [NOR Women's Cup-] Arna Bjornar Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 | 50.0% |
| Sandefjord Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sandefjord Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sandefjord (W)Valerenga (W) |
| Odd BK (W)Sandefjord (W) |
| Amazon Grimstad (W)Sandefjord (W) |
| Nanset (W)Sandefjord (W) |
| Sandefjord (W)Stabaek (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR WCUP | 07-05-25 | 1 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR WCUP | 04-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR WCUP | 25-05-22 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR WCUP | 04-08-21 | 5 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 19-01-20 | 1 - 6 (1 - 4) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Arna Bjornar Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D1 W | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 3 (3 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 18-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 12-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 05-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 14-09-25 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 07-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 30-08-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sandefjord Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Sandefjord Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | 25-04-2026 | Khách | Frigg (W) | 3 Ngày |
| NOR D1 W | 01-05-2026 | Chủ | FK Fyllingsdalen (W) | 9 Ngày |
| NOR D1 W | 09-05-2026 | Khách | Grei (W) | 17 Ngày |