

| [Yunnan League-16] Wenshan Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 18 | 0 | 16 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | 16 | 0.0% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 5 | 1 | 17 | 0 | 0.0% |
| [Yunnan League-5] Chuxiong Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 12 | 5 | 66.7% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 6 | 66.7% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 | 66.7% |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 12 | 80.0% |
| Wenshan Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Wenshan Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wenshan TeamKunming Team |
| Xishuangbanna TeamWenshan Team |
| Wenshan TeamQujing Team |
| PuEr TeamWenshan Team |
| Lijiang TeamWenshan Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 17-01-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 02-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 20-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 14-12-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Chuxiong Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Diqing TeamChuxiong Team |
| Chuxiong TeamZhaotong Team |
| Baoshan TeamChuxiong Team |
| Chuxiong TeamYuxi Team |
| Dali TeamChuxiong Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 27-12-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wenshan Team |
| Wenshan Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 22-03-2026 | Khách | Honghe Team | 14 Ngày |
| YNCL | 28-03-2026 | Chủ | Dehong Team | 20 Ngày |
| YNCL | 04-04-2026 | Khách | Dali Team | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 22-03-2026 | Chủ | PuEr Team | 14 Ngày |
| YNCL | 28-03-2026 | Khách | Qujing Team | 20 Ngày |
| YNCL | 04-04-2026 | Chủ | Xishuangbanna Team | 27 Ngày |

