

| [ENG Northern League Division One-] Grimsby Borough |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 16.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Redcar Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 3 | 18 | 100.0% |
| Grimsby Borough |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Grimsby Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | H | 0.92 | -0.5 | 0.78 | B | X |
| ENG UD1 | 13-12-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 10-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
| ENG UD1 | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 08-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | X |
| ENG FAC | 16-09-25 | 6 - 1 (3 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Redcar Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 03-12-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 22-10-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 15-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | X | ||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 2 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
| ENG UD1 | 01-10-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 13-09-25 | 10 - 1 (6 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 50%
| Grimsby Borough |
| Grimsby Borough |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||