| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] FC Bukovyna chernivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 4 | 18 | 100.0% |
| [INT CF-] Kulykiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 13 | 66.7% |
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 11-02-26 | 1 - 8 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 08-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kulykiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 30-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 22-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 12-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 02-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 13-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 08-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| FC Bukovyna chernivtsi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 26-02-2026 | Chủ | FC Vilkhivtsi | 1 Ngày |
| UKRC | 04-03-2026 | Khách | LNZ Cherkasy | 7 Ngày |
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | FC Victoria Mykolaivka | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D3 | 21-03-2026 | Khách | Lisne | 24 Ngày |