| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Neftekhimik Nizhnekamsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 16.7% |
| [INT CF-] Dinamo Saint Petersburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 2 | 15 | 83.3% |
| Neftekhimik Nizhnekamsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Neftekhimik Nizhnekamsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D1 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | H | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| RUS Cup | 26-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | B | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | T |
| RUS D1 | 22-11-25 | 2 - 4 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | T | 0.88 | -0.5 | 0.94 | T | T |
| RUS D1 | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.26 | -0.32 | -0.54 | T | 0.97 | -0.5 | 0.85 | T | X |
| RUS D1 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.64 | -0.28 | -0.21 | H | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
| RUS D1 | 03-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | H | -0.97 | 0.25 | 0.73 | T | H |
| RUS Cup | 30-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.40 | -0.36 | -0.38 | H | 0.79 | 0 | 0.91 | H | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
| Dinamo Saint Petersburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3B | 01-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 25-10-25 | 0 - 6 (0 - 4) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 18-10-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 11-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 04-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 16-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 06-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 30-08-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3B | 23-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Neftekhimik Nizhnekamsk |
| Neftekhimik Nizhnekamsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||