| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-1] Compostela |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 12 | 6 | 1 | 34 | 16 | 42 | 1 | 63.2% |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 21 | 8 | 26 | 1 | 80.0% |
| 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 16 | 3 | 44.4% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 | 50.0% |
| [STDRFEF-15] Cambados |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 3 | 9 | 7 | 15 | 17 | 18 | 15 | 15.8% |
| 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 7 | 9 | 14 | 20.0% |
| 9 | 1 | 6 | 2 | 9 | 10 | 9 | 13 | 11.1% |
| 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0.0% |
| Compostela |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Compostela |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 14-09-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 07-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 23-08-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 20-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 09-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 23-07-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 10 | -0.14 | -0.21 | -0.77 | B | 0.85 | -1.5 | 0.97 | B | T |
| SPA D4 | 04-05-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | H | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | X |
| SPA D4 | 27-04-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.51 | -0.34 | -0.31 | B | 0.72 | 0.25 | 0.98 | B | T |
| SPA D4 | 20-04-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.77 | -0.24 | -0.15 | T | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
| Cambados |
| Chủ - Khách |
|---|
| CambadosCD Estradense |
| UD SomozasCambados |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 14-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 07-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Compostela |
| Compostela |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

