

| [CHI Cup-] SAU Temuco |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [CHI Cup-] Nublense |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 8 | 6 | 16.7% |
| SAU Temuco |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| SAU Temuco |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Nublense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI D1 | 26-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | -0.56 | -0.27 | -0.26 | -0.98 | 0.75 | 0.86 | X | ||
| CHI D1 | 19-05-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.27 | 0.95 | 0.5 | 0.93 | T | ||
| CHI D1 | 13-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.31 | -0.98 | 0.5 | 0.86 | T | ||
| CHI D1 | 05-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | 0.79 | 0 | -0.92 | T | ||
| CHI D1 | 27-04-24 | 6 - 0 (5 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.33 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| CHI D1 | 20-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 7 | -0.45 | -0.28 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| CHI D1 | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.39 | -0.32 | -0.38 | 0.91 | 0 | 0.97 | X | ||
| CHI D1 | 06-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.48 | 0.81 | -0.5 | -0.93 | T | ||
| CHI D1 | 31-03-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.33 | 0.97 | 0.25 | 0.91 | T | ||
| CHI D1 | 16-03-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.30 | -0.94 | 0.5 | 0.82 | T | ||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%
| SAU Temuco |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| SAU Temuco |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHI D1 | 21-07-2024 | Khách | Coquimbo Unido | 39 Ngày |
| CHI D1 | 28-07-2024 | Chủ | Univ Catolica | 46 Ngày |
| CHI D1 | 04-08-2024 | Khách | Audax Italiano | 53 Ngày |