

| [CHI Cup-] Vicente Rosales |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0.0% |
| [CHI Cup-] Universidad de Concepcion |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 9 | 33.3% |
| Vicente Rosales |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Vicente Rosales |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vicente RosalesUnion Wanderers |
| Union WanderersVicente Rosales |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chile Cup | 04-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chile Cup | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Universidad de Concepcion |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI D2 | 01-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.34 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | X | ||
| CHI D2 | 27-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | X | ||
| CHI D2 | 20-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 5 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
| CHI D2 | 13-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
| CHI D2 | 08-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.93 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| CHI D2 | 04-05-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI D2 | 27-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI D2 | 23-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | X | ||
| CHI D2 | 13-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | ||
| CHI D2 | 06-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
| Vicente Rosales |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Vicente Rosales |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHI D2 | 14-07-2024 | Chủ | San Luis Quillota | 32 Ngày |
| CHI D2 | 21-07-2024 | Khách | San Marcos de Arica | 39 Ngày |
| CHI D2 | 28-07-2024 | Chủ | CSD Antofagasta | 46 Ngày |