

| [FIN Suomen Cup-] MuurY |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [FIN Suomen Cup-] JIPPO |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | 14 | 66.7% |
| MuurY |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| MuurY |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| JIPPO |
| Chủ - Khách |
|---|
| JIPPOPK-35 Vantaa |
| JIPPOKuPS (Youth) |
| JIPPOKlubi 04 Helsinki |
| LahtiJIPPO |
| JIPPOKaPa |
| JaPSJIPPO |
| JIPPOKuPS Akatemia |
| KuPsJIPPO |
| JIPPOSJK Akatemia |
| JaPSJIPPO |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN YCUP | 29-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
| INT CF | 15-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN YCUP | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.68 | -0.23 | -0.19 | 0.80 | 1 | -0.98 | X | ||
| FIN YCUP | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| FIN YCUP | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | 0.88 | 1.5 | 0.94 | H | ||
| FIN YCUP | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | X | ||
| INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 0 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X | ||
| FIN D2 | 19-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.64 | -0.23 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.85 | T | ||
| FIN D2 | 05-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | 0.84 | -0.5 | -0.96 | T | ||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 43%
| MuurY |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| MuurY |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D2 | 21-04-2025 | Chủ | SalPa | 12 Ngày |
| FIN D2 | 26-04-2025 | Khách | TPS Turku | 17 Ngày |
| FIN D2 | 03-05-2025 | Khách | KaPa | 24 Ngày |