So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
0.25
0.97
0.92
2.25
0.78
1.98
3.20
3.30
Live
1.00
0.5
0.82
-0.90
2.25
0.70
2.00
3.05
3.45
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
0.5
0.95
0.88
2.25
0.93
1.83
3.50
4.10
Live
-0.98
0.5
0.77
0.85
2
0.95
1.95
3.20
4.00
Run
0.75
0
-0.95
-0.19
1.5
0.12
1.04
13.00
67.00
Mansion88Sớm
0.91
0.5
0.85
0.88
2.25
0.88
1.89
3.30
3.45
Live
0.98
0.5
0.86
-0.81
2.25
0.63
1.98
3.05
3.45
Run
0.24
0
-0.40
-0.21
1.5
0.03
1.01
8.10
150.00
188betSớm
0.74
0.25
0.98
0.93
2.25
0.79
1.98
3.20
3.30
Live
-0.99
0.5
0.83
-0.89
2.25
0.71
2.00
3.05
3.45
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.97
0.5
0.85
0.93
2.25
0.87
1.97
2.97
3.37
Live
0.96
0.5
0.88
0.81
2
-0.99
1.96
2.97
3.64
Run
-0.64
0.25
0.48
-0.54
1.5
0.36
1.03
6.80
160.00

Bên nào sẽ thắng?

Radnicki Nis
ChủHòaKhách
Habitpharm Javor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Radnicki NisSo Sánh Sức MạnhHabitpharm Javor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-9] Radnicki Nis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
259511313132936.0%
13733221424653.8%
1222891781316.7%
64111261366.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-14] Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2568112435261424.0%
124531412171233.3%
13238102391215.4%
621336733.3%

Thành tích đối đầu

Radnicki Nis            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorRadnicki Nis
Radnicki NisHabitpharm Javor
Radnicki NisHabitpharm Javor
Habitpharm JavorRadnicki Nis
Radnicki NisHabitpharm Javor
Radnicki NisHabitpharm Javor
Habitpharm JavorRadnicki Nis
Habitpharm JavorRadnicki Nis
Radnicki NisHabitpharm Javor
Habitpharm JavorRadnicki Nis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D127-09-252 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.42-0.31-0.39B0.830.000.99BT
SER D118-05-241 - 2
(0 - 0)
9 - 6-0.49-0.29-0.33B0.790.25-0.97BT
SER D118-02-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.52-0.30-0.29T0.910.500.91TX
SER D102-09-231 - 0
(1 - 0)
6 - 9-0.40-0.31-0.41B0.940.000.88BX
SER D115-05-233 - 2
(2 - 1)
7 - 2-0.65-0.27-0.20T0.770.75-0.95TT
SER D112-04-231 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.56-0.31-0.26T0.800.50-0.98TX
SER CUP19-10-220 - 0
(0 - 0)
2 - 4---H---
SER D115-10-220 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.42-0.31-0.38T0.820.001.00TX
SER D118-04-210 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.57-0.29-0.26H0.990.750.83TX
SER D101-11-201 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.38-0.29-0.45B0.79-0.25-0.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Radnicki Nis            
Chủ - Khách
Radnicki NisIMT Novi Beograd
FK Napredak KrusevacRadnicki Nis
Radnicki NisRadnicki 1923 Kragujevac
Partizan BelgradeRadnicki Nis
Septemvri SofiaRadnicki Nis
Arka GdyniaRadnicki Nis
Radnicki NisPaksi SE Honlapja
Radnicki NisFK Zeleznicar Pancevo
Novi PazarRadnicki Nis
Radnicki NisCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D122-02-262 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.51-0.31-0.33T0.740.250.96TT
SER D114-02-262 - 4
(1 - 2)
3 - 4-0.33-0.31-0.49T1.00-0.250.82TT
SER D108-02-262 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.40-0.29-0.44T1.0000.82TT
SER D131-01-260 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.79-0.19-0.14H0.841.50.98TX
INT CF23-01-260 - 4
(0 - 3)
- ---T--
INT CF20-01-262 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF13-01-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
SER D120-12-251 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.39-0.33-0.43T0.9400.76TX
SER D114-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.51-0.30-0.31B0.960.50.80BX
SER D108-12-251 - 2
(1 - 1)
1 - 6-0.40-0.31-0.44B0.9400.76BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
IMT Novi BeogradHabitpharm Javor
Habitpharm JavorBacka Topola
FK Napredak KrusevacHabitpharm Javor
Habitpharm JavorNasaf Qarshi
LKS LodzHabitpharm Javor
Habitpharm JavorBanik Ostrava
Habitpharm JavorVojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 KragujevacHabitpharm Javor
Habitpharm JavorOFK Beograd
Partizan BelgradeHabitpharm Javor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D116-02-261 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.50-0.31-0.311.000.50.82X
SER D107-02-260 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.43-0.30-0.390.8201.00X
SER D131-01-261 - 2
(1 - 2)
4 - 6-0.43-0.31-0.370.770-0.95T
INT CF21-01-261 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF17-01-262 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF14-01-260 - 2
(0 - 1)
- -----
SER D120-12-251 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.32-0.32-0.520.76-0.50.94T
SER D113-12-251 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.69-0.23-0.201.001.250.76X
SER D106-12-250 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.43-0.31-0.410.8200.88X
SER D129-11-254 - 0
(1 - 0)
13 - 3-0.83-0.19-0.130.891.750.81T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Radnicki NisSo sánh số liệuHabitpharm Javor
  • 14Tổng số ghi bàn5
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.5
  • 9Tổng số mất bàn14
  • 0.9Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Radnicki Nis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem1XemXem11XemXem50%XemXem13XemXem54.2%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem3XemXem9XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Radnicki Nis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem5XemXem5XemXem58.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem8XemXem4XemXem0XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
642066.7%Xem233.3%350.0%Xem
Habitpharm Javor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem5XemXem8XemXem43.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem5XemXem4XemXem2XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Radnicki NisThời gian ghi bànHabitpharm Javor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    7
    6
    1 Bàn
    3
    7
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    10
    12
    Bàn thắng H1
    13
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Radnicki NisChi tiết về HT/FTHabitpharm Javor
  • 4
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    2
    T/B
    3
    2
    H/T
    6
    6
    H/H
    5
    4
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
Radnicki NisSố bàn thắng trong H1&H2Habitpharm Javor
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    8
    7
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radnicki Nis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D109-03-2026KháchRadnik Surdulica8 Ngày
SER D115-03-2026ChủFK Spartak Zlatibor Voda14 Ngày
SER D122-03-2026KháchCrvena Zvezda21 Ngày
Habitpharm Javor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D109-03-2026ChủCukaricki Stankom8 Ngày
SER D115-03-2026KháchRadnik Surdulica14 Ngày
SER D122-03-2026ChủNovi Pazar21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng24.0% [6]
  • [5] 20.0%Hòa32.0% [6]
  • [11] 44.0%Bại44.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng8.0% [2]
  • [3] 12.0%Hòa12.0% [3]
  • [3] 12.0%Bại32.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.24 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Radnicki Nis VS Habitpharm Javor ngày 01-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.