| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-9] Hostert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 10 | 6 | 14 | 35 | 56 | 36 | 9 | 33.3% |
| 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 25 | 18 | 9 | 33.3% |
| 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 31 | 18 | 9 | 33.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 14 | 6 | 33.3% |
| [LUX National Division-7] Racing Union Luxemburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | 40 | 7 | 36.7% |
| 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 23 | 17 | 10 | 26.7% |
| 15 | 7 | 2 | 6 | 28 | 27 | 23 | 5 | 46.7% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | 4 | 16.7% |
| Hostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 17-08-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX Cup | 03-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 08-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 23-10-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 13-03-22 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 22-09-21 | 7 - 0 (3 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 17-04-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 04-10-20 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 03-05-26 | 4 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 26-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 12-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Racing Union Luxemburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 10-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-05-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 2 - 5 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 22-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 18-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 4 (2 - 2) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hostert |
| Hostert |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 23-05-2026 | Khách | Victoria Rosport | 6 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 23-05-2026 | Chủ | Rodange 91 | 6 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

