

| [SWI Divison 2-16] BSC Old Boys |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 3 | 2 | 14 | 27 | 53 | 11 | 16 | 15.8% |
| 9 | 1 | 1 | 7 | 13 | 26 | 4 | 16 | 11.1% |
| 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 27 | 7 | 15 | 20.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 12 | 9 | 50.0% |
| [SWI Divison 2-10] FC Munsingen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 6 | 5 | 6 | 22 | 22 | 23 | 10 | 35.3% |
| 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 10 | 8 | 15 | 11.1% |
| 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 12 | 15 | 4 | 62.5% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | 9 | 50.0% |
| BSC Old Boys |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC MunsingenBSC Old Boys |
| BSC Old BoysFC Munsingen |
| FC MunsingenBSC Old Boys |
| FC MunsingenBSC Old Boys |
| BSC Old BoysFC Munsingen |
| FC MunsingenBSC Old Boys |
| BSC Old BoysFC Munsingen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 07-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 19-05-12 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 29-10-11 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 07-05-11 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 23-10-10 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 21-04-10 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 03-10-09 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BSC Old Boys |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 21-02-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 22-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 16-11-25 | 2 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 12-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 04-10-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Munsingen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | 0.78 | 1 | 0.92 | T | ||
| SUI LC | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 3 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 01-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 26-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| BSC Old Boys |
| BSC Old Boys |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 28-03-2026 | Khách | Zug 94 | 7 Ngày |
| SUI LC | 04-04-2026 | Chủ | Wohlen | 14 Ngày |
| SUI LC | 11-04-2026 | Khách | Grasshoppers U21 | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 29-03-2026 | Chủ | SC Buochs | 8 Ngày |
| SUI LC | 04-04-2026 | Khách | Langenthal | 14 Ngày |
| SUI LC | 12-04-2026 | Chủ | solothurn | 22 Ngày |

