| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-8] Wohlen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 6 | 8 | 31 | 33 | 30 | 8 | 36.4% |
| 11 | 4 | 5 | 2 | 18 | 16 | 17 | 8 | 36.4% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 13 | 17 | 13 | 10 | 36.4% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 8 | 33.3% |
| [SWI Divison 2-13] SC Buochs |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 3 | 13 | 28 | 40 | 24 | 13 | 30.4% |
| 11 | 5 | 1 | 5 | 15 | 15 | 16 | 11 | 45.5% |
| 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 25 | 8 | 14 | 16.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
| Wohlen |
| Chủ - Khách |
|---|
| SC BuochsWohlen |
| WohlenSC Buochs |
| SC BuochsWohlen |
| WohlenSC Buochs |
| WohlenSC Buochs |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 19-03-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 11-09-21 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 15-08-20 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 31-08-19 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wohlen |
| Chủ - Khách |
|---|
| BSC Old BoysWohlen |
| WohlenSV Muttenz |
| WohlenGrasshoppers U21 |
| WohlenBesa Biel Bienne |
| WohlenZug 94 |
| FC MunsingenWohlen |
| WohlenFC Schotz |
| WohlenBassecourt |
| ConcordiaWohlen |
| WohlenFC Black Stars Basel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 02-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 21-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 14-03-26 | 6 - 3 (4 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SC Buochs |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 01-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | X | ||
| SUI LC | 29-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| SUI LC | 21-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 04-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.36 | -0.27 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | H | ||
| SUI LC | 28-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-11-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Wohlen |
| Wohlen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Khách | Langenthal | 7 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Chủ | solothurn | 14 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Khách | Delemont | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 18-04-2026 | Chủ | Grasshoppers U21 | 7 Ngày |
| SUI LC | 25-04-2026 | Khách | SV Muttenz | 14 Ngày |
| SUI LC | 02-05-2026 | Chủ | BSC Old Boys | 21 Ngày |

