| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BRA Copa Gaucho-] Gaucho/RS |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 11 | 50.0% |
| [BRA Copa Gaucho-] EC Juventude II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Gaucho/RS |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Gaucho/RS |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Brazil CUP | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Brazil DDL | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Brazil CUP | 08-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Brazil CUP | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil CUP | 24-09-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Brazil CUP | 17-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Brazil DDL | 26-07-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Brazil DDL | 23-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| Brazil DDL | 20-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil DDL | 13-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| EC Juventude II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA D1 | 08-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.72 | -0.22 | -0.15 | 0.94 | 1.25 | 0.94 | T | ||
| BRA D1 | 05-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.57 | -0.28 | -0.23 | 0.96 | 0.75 | 0.92 | X | ||
| BRA D1 | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.17 | -0.24 | -0.67 | 0.99 | -1 | 0.89 | X | ||
| BRA D1 | 26-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.59 | -0.28 | -0.21 | 0.91 | 0.75 | 0.97 | T | ||
| BRA D1 | 20-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.37 | -0.31 | -0.40 | -0.98 | 0 | 0.86 | X | ||
| BRA D1 | 17-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.14 | -0.93 | 1.25 | 0.80 | X | ||
| BRA D1 | 11-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 0 | -0.83 | -0.17 | -0.08 | 0.90 | 1.75 | 0.98 | T | ||
| BRA D1 | 05-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.36 | -0.31 | -0.41 | -0.93 | 0 | 0.81 | T | ||
| BRA D1 | 01-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.17 | 0.97 | 1 | 0.91 | X | ||
| BRA D1 | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.29 | -0.30 | -0.48 | -0.94 | -0.25 | 0.82 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 40%
| Gaucho/RS |
| Gaucho/RS |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BRA D1 | 19-11-2025 | Khách | Juventude | 10 Ngày |
| BRA D1 | 11-12-2025 | Khách | Sao Paulo | 32 Ngày |
| BRA D1 | 14-12-2025 | Khách | Juventude | 35 Ngày |