So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-1
0.84
0.96
4
0.80
4.10
4.65
1.52
Live
0.93
-1.25
0.95
0.97
4
0.89
4.65
4.90
1.43
Run
-0.54
0
0.36
-0.42
3.5
0.22
1.10
5.90
23.00
BET365Sớm
0.83
-1.5
0.98
0.93
4.25
0.88
4.50
5.50
1.40
Live
0.90
-1.25
0.90
1.00
4
0.80
4.20
5.25
1.44
Run
-0.77
0
0.60
-0.19
3.5
0.12
1.05
11.00
67.00
Mansion88Sớm
0.93
-1
0.87
0.97
4
0.83
4.25
4.25
1.55
Live
0.91
-1.25
0.89
0.99
4
0.81
4.85
4.55
1.44
Run
0.24
-0.25
-0.40
-0.40
3.5
0.26
1.13
4.60
63.00
188betSớm
0.93
-1
0.85
0.97
4
0.81
4.10
4.65
1.52
Live
0.94
-1.25
0.96
0.98
4
0.90
4.65
4.90
1.43
Run
-0.54
0
0.38
-0.41
3.5
0.23
1.10
5.90
23.00
SbobetSớm
0.95
-1
0.85
0.97
4
0.83
4.06
4.24
1.49
Live
-0.95
-1
0.75
0.95
4
0.85
4.35
4.37
1.44
Run
-0.59
0
0.43
-0.39
3.5
0.25
1.12
4.85
34.00

Bên nào sẽ thắng?

HK Kópavogur
ChủHòaKhách
Fram Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HK KópavogurSo Sánh Sức MạnhFram Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-3] HK Kópavogur
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
42119117350.0%
00000000%
00000000%
641117131366.7%
[ICE LC-4] Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
42021476450.0%
00000000%
00000000%
63211791150.0%

Thành tích đối đầu

HK Kópavogur            
Chủ - Khách
HK KopavogsFram Reykjavik
HK KopavogsFram Reykjavik
Fram ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsFram Reykjavik
Fram ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsFram Reykjavik
Fram ReykjavikHK Kopavogs
Fram ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsFram Reykjavik
Fram ReykjavikHK Kopavogs
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR20-10-242 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.38-0.26-0.47T0.91-0.250.91TX
ICE PR01-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.25-0.25-0.62T0.96-0.750.86TX
ICE PR18-06-241 - 2
(1 - 0)
14 - 4-0.63-0.24-0.25T0.810.75-0.99TX
ICE PR18-09-231 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.45-0.25-0.40H-0.980.250.80TX
ICE PR28-06-233 - 2
(1 - 0)
9 - 5-0.48-0.25-0.34B0.850.25-0.97BT
ICE PR16-04-231 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.42-0.25-0.42H0.940.000.94HX
ICE LC16-03-196 - 3
(4 - 2)
4 - 8-0.37-0.27-0.48B0.97-0.250.89BT
ICE D107-09-181 - 4
(0 - 1)
5 - 5-0.30-0.28-0.53T0.95-0.500.87TT
ICE D127-06-181 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.56-0.26-0.29T0.770.50-0.95TX
ICE D115-07-172 - 3
(1 - 1)
1 - 3-0.53-0.29-0.31T0.900.500.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

HK Kópavogur            
Chủ - Khách
KeflavikHK Kopavogs
HK KopavogsVestri
KeflavikHK Kopavogs
Throttur ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsThrottur Reykjavik
Volsungur husavikHK Kopavogs
HK KopavogsThrottur Reykjavik
HK KopavogsFylkir
FjolnirHK Kopavogs
HK KopavogsGrindavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC06-02-262 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.57-0.26-0.29H0.950.750.81TT
ICE LC31-01-264 - 2
(2 - 1)
8 - 2---T--
ICE D127-09-254 - 0
(3 - 0)
3 - 5-0.52-0.26-0.34B0.920.50.84BT
ICE D121-09-252 - 3
(1 - 1)
8 - 7---T--
ICE D117-09-254 - 3
(0 - 0)
9 - 4-0.44-0.26-0.42T0.8800.94TT
ICE D113-09-250 - 4
(0 - 2)
4 - 2-0.31-0.25-0.56T0.97-0.50.79TT
ICE D106-09-255 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.43-0.26-0.43T0.9200.90TT
ICE D129-08-250 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.47-0.27-0.38B0.980.250.84BX
ICE D123-08-251 - 5
(1 - 2)
5 - 4-0.33-0.27-0.52T0.93-0.50.91TT
ICE D117-08-253 - 3
(1 - 1)
9 - 1-0.70-0.21-0.20H0.941.250.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 88%

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
Fram ReykjavikKFR Aegir
Vikingur ReykjavikFram Reykjavik
Fram ReykjavikIR Reykjavik
Fram ReykjavikLeiknir Reykjavik
FjolnirFram Reykjavik
HafnarfjordurFram Reykjavik
Fram ReykjavikStjarnan Gardabaer
BreidablikFram Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Vikingur ReykjavikFram Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC31-01-266 - 0
(4 - 0)
8 - 3-0.89-0.14-0.090.812.250.95T
REYT24-01-261 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.69-0.21-0.210.921.250.84X
REYT19-01-262 - 3
(0 - 0)
11 - 5-0.78-0.19-0.160.801.50.96T
REYT10-01-263 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.81-0.17-0.150.781.750.98X
REYT15-12-251 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.27-0.21-0.620.80-10.96X
ICE PR25-10-253 - 4
(1 - 1)
5 - 8-0.54-0.27-0.320.830.50.93T
ICE PR20-10-251 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.34-0.26-0.520.90-0.50.92X
ICE PR05-10-253 - 1
(3 - 1)
13 - 4-0.61-0.24-0.260.850.750.97T
ICE PR28-09-252 - 0
(1 - 0)
4 - 10-0.36-0.26-0.500.81-0.5-0.99X
ICE PR21-09-252 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.68-0.23-0.210.8410.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

HK KópavogurSo sánh số liệuFram Reykjavik
  • 30Tổng số ghi bàn22
  • 3.0Trung bình ghi bàn2.2
  • 21Tổng số mất bàn15
  • 2.1Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

HK Kópavogur
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HK Kópavogur
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fram Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HK KópavogurThời gian ghi bànFram Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HK KópavogurChi tiết về HT/FTFram Reykjavik
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
HK KópavogurSố bàn thắng trong H1&H2Fram Reykjavik
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
HK Kópavogur
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC02-03-2026KháchStjarnan Gardabaer16 Ngày
ICE LC07-03-2026ChủKFR Aegir21 Ngày
ICE D125-04-2026ChủGrotta Seltjarnarnes70 Ngày
Fram Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC19-02-2026ChủStjarnan Gardabaer5 Ngày
ICE LC28-02-2026ChủVestri14 Ngày
ICE LC06-03-2026KháchKeflavik20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 50.0%Thắng50.0% [2]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [2]
  • [1] 25.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    2.25 
  • TB mất điểm
    2.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    3.50
  • TB mất điểm
    1.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 20.00%thắng 2 bàn+50.00% [2]
  • [2] 40.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn50.00% [2]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

HK Kópavogur VS Fram Reykjavik ngày 14-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.