

| [INT CF-] IK Uppsala Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | 12 | 66.7% |
| [INT CF-] Gefle IF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 11 | 9 | 50.0% |
| IK Uppsala Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| IK Uppsala (W)Gefle IF (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| IK Uppsala Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 5 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 01-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.80 | -0.20 | -0.14 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | X |
| SWE WD2 | 05-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 28-09-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 13-09-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Gefle IF Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W | 25-10-25 | 1 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W | 30-07-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 13 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-03-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W | 20-09-23 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W | 16-08-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-03-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W | 31-08-20 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 09-06-19 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| IK Uppsala Women |
| Gefle IF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| IK Uppsala Women |
| Gefle IF Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD1 | 29-03-2026 | Khách | Malmo (W) | 63 Ngày |
| SWE WD1 | 05-04-2026 | Chủ | Pitea IF (W) | 70 Ngày |
| SWE WD1 | 26-04-2026 | Chủ | FC Rosengard (W) | 91 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWEC-W | 13-02-2026 | Khách | Linkopings (W) | 19 Ngày |
| SWEC-W | 13-02-2026 | Chủ | AIK Solna (W) | 19 Ngày |
| SWEC-W | 13-02-2026 | Chủ | BK Hacken (W) | 19 Ngày |