

| [INT CF-] Sporting Mertzig |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 3 | 5 | 14 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] US Feulen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
| Sporting Mertzig |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sporting Mertzig |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sporting MertzigFC Alisontia Steinsel |
| Sporting MertzigCS Petange |
| Sporting MertzigFC Marisca Mersch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 21-09-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 06-10-24 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-01-23 | 1 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| US Feulen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 16-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 21-09-25 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 06-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 16-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-07-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 17-04-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 23-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sporting Mertzig |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Sporting Mertzig |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 04-03-2026 | Chủ | FC Alisontia Steinsel | 35 Ngày |