

| [Urvalsdeild Women-5] Hafnarfjordur Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 5 | 33.3% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 100.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 16 | 12 | 4 | 16.7% |
| [Urvalsdeild Women-6] Njardvik Grindavik (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 6 | 33.3% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 100.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 6 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 | 33.3% |
| Hafnarfjordur Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hafnarfjordur (W)Njardvik Grindavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 25-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hafnarfjordur Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WPR | 30-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | B | 0.81 | -0.25 | 0.89 | B | H |
| ICE WPR | 25-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ISCW | 03-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 0 | -0.80 | -0.19 | -0.16 | B | 0.87 | 1.75 | 0.83 | B | H |
| ICE WLC | 10-03-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 07-03-26 | 11 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 25-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 21-02-26 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 16-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 7 | -0.37 | -0.26 | -0.52 | T | 0.77 | -0.5 | 0.93 | T | T |
| ICE WPR | 18-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WPR | 11-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 14 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Njardvik Grindavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WPR | 30-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.42 | -0.27 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | H | ||
| ICE WPR | 25-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 07-03-26 | 5 - 3 (2 - 0) | 13 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 03-03-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 25-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 14-02-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 04-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 7 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
| ICE LD1 | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 21-08-25 | 8 - 0 (5 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hafnarfjordur Women |
| Hafnarfjordur Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WPR | 10-05-2026 | Khách | Stjarnan Gardabaer (W) | 4 Ngày |
| ICE WC | 15-05-2026 | Khách | UMF Selfoss (W) | 9 Ngày |
| ICE WPR | 19-05-2026 | Chủ | IBV Vestmannaeyjar (W) | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WPR | 11-05-2026 | Khách | Trottur Reykjavik (W) | 5 Ngày |
| ICE WC | 15-05-2026 | Khách | Valur (W) | 9 Ngày |
| ICE WPR | 20-05-2026 | Chủ | Stjarnan Gardabaer (W) | 14 Ngày |

