

| [INT CF-] Pobeda Valandovo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 31 | 3 | 16.7% |
| [INT CF-] Detonit Junior |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 | 16.7% |
| Pobeda Valandovo |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Pobeda Valandovo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MKD CUP | 26-08-25 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 09-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 06-08-25 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MKD D2 | 19-05-18 | 1 - 12 (1 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MKD D2 | 05-05-18 | 8 - 2 (6 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MKD D2 | 28-04-18 | 3 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MKD D2 | 24-04-18 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MKD D2 | 21-04-18 | 0 - 12 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| MKD D2 | 17-04-18 | 7 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Detonit Junior |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MKD D2 | 12-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.46 | -0.31 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| MKD D2 | 25-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MKD D2 | 21-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 14 - 2 | -0.93 | -0.16 | -0.07 | 0.73 | 2 | 0.97 | X | ||
| MKD D2 | 08-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MKD D2 | 04-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MKD D2 | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MKD D2 | 25-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MKD D2 | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MKD D2 | 04-10-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Pobeda Valandovo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Pobeda Valandovo |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 31-01-2026 | Khách | Bregalnica Stip | 2 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MKD D2 | 21-02-2026 | Chủ | Golemo Konjari | 23 Ngày |
| MKD CUP | 25-02-2026 | Chủ | Sileks | 27 Ngày |
| MKD D2 | 28-02-2026 | Chủ | FK Teteks Tetovo | 30 Ngày |