

| [INT CF-] Benesov |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 2 | 18 | 100.0% |
| [INT CF-] Taborsko Akademie |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 16 | 0 | 0.0% |
| Benesov |
| Chủ - Khách |
|---|
| Taborsko BBenesov |
| BenesovTaborsko B |
| BenesovTaborsko B |
| Taborsko BBenesov |
| Taborsko BBenesov |
| BenesovTaborsko B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-07-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 10-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CZE CFL | 03-06-17 | 6 - 1 (3 - 1) | 12 - 7 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | T | 0.80 | 1.00 | 0.90 | T | T |
| CZE CFL | 06-11-16 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | B | 0.99 | 0.25 | 0.71 | B | H |
| CZE CFL | 15-05-16 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | H | 0.75 | 0.50 | -0.99 | T | X |
| CZE CFL | 11-10-15 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.61 | -0.26 | -0.25 | H | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Benesov |
| Chủ - Khách |
|---|
| BenesovHorovice |
| BenesovKomarov |
| TJ PresticeBenesov |
| KrimiceBenesov |
| BenesovSK Senci Doubravka |
| BenesovSpartak Sobeslav |
| SK Petrin Plzen BBenesov |
| PsaryBenesov |
| Taborsko BBenesov |
| BenesovTrutnov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE DFL | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 18-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 11-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 20-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 06-09-25 | 6 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE DFL | 09-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZEC | 02-08-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 19-07-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE DFL | 08-05-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Taborsko Akademie |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 22-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 16-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 09-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 26-10-25 | 4 - 2 (3 - 2) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 11-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.52 | -0.26 | -0.36 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | X | ||
| CZE CFL | 04-10-25 | 5 - 3 (3 - 2) | 4 - 4 | -0.58 | -0.27 | -0.30 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
| CZE CFL | 28-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 21-09-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 9 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | ||
| CZE CFL | 14-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
| Benesov |
| Benesov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||