

| [INT CF-] MTE Mosonmagyarovar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | 6 | 16.7% |
| [INT CF-] Hodonin Sardice |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 50.0% |
| MTE Mosonmagyarovar |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| MTE Mosonmagyarovar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-07-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 05-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | H | 0.81 | -3.25 | 0.89 | B | X |
| INT CF | 01-07-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 27-06-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 24-05-26 | 1 - 6 (1 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN D3E | 17-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 10-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 03-05-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN D3E | 26-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN D3E | 19-04-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Hodonin Sardice |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 13-06-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 06-06-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 03-06-26 | 3 - 4 (2 - 4) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 29-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 23-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 20-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 10 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
| CZE CFL | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 02-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 29-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.93 | 0 | 0.77 | X | ||
| CZE CFL | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| MTE Mosonmagyarovar |
| MTE Mosonmagyarovar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||