

| [BRA U20 Cup-] Rolim de Moura U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0% |
| [BRA U20 Cup-] Ji-Parana RO Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 18 | 3 | 16.7% |
| Rolim de Moura U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Rolim de Moura U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tocantinopolis YouthRolim de Moura U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA YCup | 22-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Ji-Parana RO Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CSP YC | 09-01-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 12 | -0.11 | -0.20 | -0.85 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
| CSP YC | 06-01-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
| CSP YC | 04-01-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | 0.81 | 3.5 | 0.89 | T | ||
| CSP YC | 09-01-18 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.14 | -0.21 | -0.81 | 0.90 | -1.5 | 0.80 | T | ||
| CSP YC | 06-01-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 9 | -0.91 | -0.15 | -0.10 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | X | ||
| CSP YC | 03-01-18 | 6 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.85 | 2.5 | 0.85 | T | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||