

| [INT CF-] Dordrecht |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] Lusail City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | 11 | 50.0% |
| Dordrecht |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dordrecht |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HY U19 | 05-05-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-11-19 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-03-19 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-12-16 | 7 - 0 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HOL BD1 | 18-05-15 | 8 - 0 (4 - 0) | 8 - 7 | -0.61 | -0.25 | -0.26 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| HOL BD1 | 11-05-15 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.45 | -0.26 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
| HOL BD1 | 20-04-15 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | 0.77 | 0.5 | 0.99 | X | ||
| HOL BD1 | 13-04-15 | 5 - 2 (2 - 1) | 9 - 6 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | ||
| HOL BD1 | 16-03-15 | 5 - 1 (3 - 0) | 3 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | ||
| HOL BD1 | 09-03-15 | 1 - 5 (1 - 2) | 1 - 5 | -0.38 | -0.28 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 83%
| Lusail City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| QAT D2 | 30-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT D2 | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT D2 | 12-04-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT D2 | 05-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT D2 | 14-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT D2 | 08-02-26 | 1 - 5 (1 - 1) | 3 - 10 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| QAT D2 | 03-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | ||
| QATL CUP | 21-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.41 | 0.92 | 0 | 0.84 | X | ||
| QAT PC | 10-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT D2 | 30-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | 0.98 | 0 | 0.72 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Dordrecht |
| Dordrecht |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||