

| [ENG Conference South Division-10] Maidenhead United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 15 | 7 | 11 | 47 | 31 | 52 | 10 | 45.5% |
| 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 16 | 27 | 12 | 53.3% |
| 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 15 | 25 | 5 | 38.9% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
| [ENG Conference South Division-14] AFC Totton |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 14 | 5 | 13 | 43 | 53 | 47 | 14 | 43.8% |
| 17 | 10 | 4 | 3 | 26 | 19 | 34 | 6 | 58.8% |
| 15 | 4 | 1 | 10 | 17 | 34 | 13 | 21 | 26.7% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | 7 | 33.3% |
| Maidenhead United |
| Chủ - Khách |
|---|
| AFC TottonMaidenhead United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 04-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.44 | -0.31 | -0.41 | B | 0.78 | 0.00 | 0.92 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Maidenhead United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 17-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.75 | -0.23 | -0.18 | T | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | H |
| ENG NLS | 03-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | T | 0.98 | 0 | 0.72 | T | T |
| ENG NLS | 26-12-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 11 - 1 | -0.76 | -0.23 | -0.17 | B | 0.78 | 1.25 | 0.92 | B | T |
| ENG NLS | 20-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | H | 0.93 | 0 | 0.77 | H | X |
| ENG NLS | 13-12-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | T | 0.86 | -0.5 | 0.84 | T | T |
| ENG NLS | 06-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| ENG NLS | 29-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | T | 0.87 | 1 | 0.83 | T | T |
| ENG NLS | 25-11-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.38 | -0.31 | -0.45 | T | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | T |
| ENG NLS | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.39 | -0.32 | -0.45 | B | 0.98 | 0 | 0.72 | B | X |
| ENG FAT | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.29 | -0.30 | -0.51 | B | 0.80 | -0.5 | 0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
| AFC Totton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 17-01-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.37 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | ||
| ENG NLS | 03-01-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG NLS | 30-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| ENG NLS | 26-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.39 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
| ENG NLS | 20-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
| ENG FAT | 13-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.21 | 0.89 | 1 | 0.93 | X | ||
| ENG NLS | 06-12-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| ENG NLS | 02-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| ENG NLS | 29-11-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 13 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
| ENG NLS | 25-11-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%
| Maidenhead United |
| Maidenhead United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 31-01-2026 | Khách | Ebbsfleet United | 4 Ngày |
| ENG NLS | 03-02-2026 | Chủ | Bath City | 7 Ngày |
| ENG NLS | 07-02-2026 | Chủ | Farnborough Town | 11 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 31-01-2026 | Chủ | Hampton Richmond Borough | 4 Ngày |
| ENG NLS | 07-02-2026 | Khách | Chelmsford City | 11 Ngày |
| ENG NLS | 10-02-2026 | Chủ | Bath City | 14 Ngày |

