

| [FA Women's League Cup-2] Aston Villa Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 2 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 12 | 50.0% |
| [FA Women's League Cup-3] Birmingham Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | 4 | 3 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 9 | 50.0% |
| Aston Villa Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAWSL | 08-05-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.89 | 0.75 | 0.81 | B | X |
| ENG FAWSL | 14-11-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | T | 0.92 | -0.50 | 0.78 | T | X |
| ENG FAWSL | 28-04-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.36 | -0.32 | -0.46 | H | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | X |
| ENG FAWSL | 14-11-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WLC | 26-08-18 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WLC | 30-07-15 | 1 - 7 (0 - 3) | 1 - 8 | -0.22 | -0.22 | -0.69 | B | 0.96 | -1.00 | 0.80 | B | T |
| ENG WLC | 13-05-14 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 8 | -0.11 | -0.14 | -0.87 | B | 0.95 | -2.00 | 0.81 | B | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%
| Aston Villa Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAWSL | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.78 | -0.22 | -0.16 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
| ENG FAWSL | 02-11-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | H | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAWSL | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | H | 0.88 | 1 | 0.82 | T | X |
| ENG FAWSL | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.49 | T | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T | X |
| ENG FAWSL | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | H | 0.84 | 2.25 | 0.86 | T | X |
| ENG WLC | 24-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
| ENG FAWSL | 14-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 9 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | B | 0.76 | -1.75 | 0.94 | B | T |
| ENG FAWSL | 07-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | H | 0.80 | 0 | 0.90 | H | X |
| INT CF | 30-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| Birmingham Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 10-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | T | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WLC | 24-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-09-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| Aston Villa Women |
| Aston Villa Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAWSL | 07-12-2025 | Khách | Tottenham Hotspur (W) | 16 Ngày |
| ENG FAWSL | 14-12-2025 | Khách | Manchester City (W) | 23 Ngày |
| ENG FAWSL | 11-01-2026 | Chủ | Brighton H.A. (W) | 51 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 07-12-2025 | Khách | CrystalPalace (W) | 16 Ngày |
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Chủ | Durham Wildcats LFC (W) | 30 Ngày |
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Khách | Newcastle (W) | 51 Ngày |

